Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

补给

bǔ jǐ

supply

Phồn thể: 補給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supply
  • replenishment
  • to replenish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 补 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả