Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
补给
Từ tiếng Trung
Lưu
补给
bǔ jǐ
supply
Nghe
Phồn thể:
補給
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
supply
replenishment
to replenish
Các chữ trong từ này
补
bǔ
7 nét
to fix, to mend, to patch, to restore
给
gěi
9 nét
to give, to lend
Từ thường dùng: 补 · 给
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
补充
bǔ chōng
to replenish; to supplement; to complement; additional; supplementary; CL:個|个[ge4]
补偿
bǔ cháng
to compensate; to make up
补助
bǔ zhù
to subsidize; subsidy; allowance
补贴
bǔ tiē
to subsidize; subsidy; allowance; to supplement (one's salary etc); benefit