Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

补充

bǔ chōng

to replenish

Phồn thể: 補充

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to replenish
  • to supplement
  • to complement
  • additional
  • supplementary
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 补 · 充

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả