Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丁丁

zhēng zhēng

sound of chopping wood, chess pieces hitting the board etc

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound of chopping wood, chess pieces hitting the board etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丁 · 丁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.