Từ tiếng Trung
拉丁语
lā dīng yǔ
Latin (language)
Phồn thể: 拉丁語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Latin (language)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拉 · 丁 · 语
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lā dīng yǔ
Latin (language)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拉 · 丁 · 语
Từ vựng