Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉开

lā kāi

to pull open

Phồn thể: 拉開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull open
  • to pull apart
  • to space out
  • to increase

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả