Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉萨

lā sà

see 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4]

Phồn thể: 拉薩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 萨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả