Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉美

lā měi

Latin America

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Latin America
  • abbr. for 拉丁美洲

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả