Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

美

měi

beautiful, pretty

9 nétBộ thủ 羊Số 188

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful, pretty
  • pleasing
  • (bound form) the Americas (abbr. for 美洲[Mei3 zhou1])
  • (bound form) USA (abbr. for 美國|美国[Mei3 guo2])
  • beautiful

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 大 wearing an elegant crown 羊

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

美

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan