Chữ Hán
煤
méi
carbon, charcoal, coal, coke
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carbon, charcoal, coal, coke
- coal
- CL:塊|块[kuai4]
Thứ tự nét
煤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
没méi
not, none, gone
每měi
each, every
美měi
beautiful, pretty
梅méi
plum
枚méi
the stalk of a shrub, the trunk of a tree
妹mèi
younger sister
酶méi
enzyme
媒méi
go-between, matchmaker