Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

煤矿

méi kuàng

coal mine

Phồn thể: 煤礦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coal mine
  • coal seam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 煤 · 矿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả