Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
煤炭
Từ tiếng Trung
Lưu
煤炭
méi tàn
coal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
coal
Các chữ trong từ này
煤
méi
13 nét
carbon, charcoal, coal, coke
炭
tàn
9 nét
carbon, charcoal, coal
Từ thường dùng: 煤 · 炭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
煤矿
méi kuàng
coal mine; coal seam
煤气
méi qì
coal gas; gas (fuel)
煤油
méi yóu
kerosene