Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞎

xiā

blind, reckless

15 nétBộ thủ 目Số 1215

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blind, reckless
  • rash
  • blind
  • groundlessly
  • foolishly

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To damage 害 one's eyes 目; 害 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan