Chữ Hán
吓
xià
to scare, to frighten
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to scare, to frighten
- to threaten, to intimidate
- to scare
- to intimidate
- to threaten
Pinyin
xiàhè
Giản thể / Phồn thể
吓→嚇
Thứ tự nét
吓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
下xià
below, underneath
辖xiá
to control, to have jurisdiction
夏xià
summer
瞎xiā
blind, reckless
虾xiā
shrimp, prawn
侠xiá
chivalrous person
狭xiá
narrow, limited
匣xiá
case, coffer, small box