Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吓唬

xià hu

to scare

Phồn thể: 嚇唬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scare
  • to frighten

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吓 · 唬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả