Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
吓唬
Từ tiếng Trung
Lưu
吓唬
xià hu
to scare
Nghe
Phồn thể:
嚇唬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to scare
to frighten
Các chữ trong từ này
吓
xià
6 nét
to scare, to frighten
唬
hǔ
11 nét
to intimidate
Từ thường dùng: 吓 · 唬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
吓坏
xià huài
to be terrified; to terrify sb
吓人
xià rén
to scare; scary; frightening
吓倒
xià dǎo
to be frightened