Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

唱

chàng

to sing, to chant, to call

11 nétBộ thủ 口Số 611

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sing, to chant, to call
  • ditty, song
  • to sing
  • to call loudly
  • to chant

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

唱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā chàng gē hěn hǎo tīng。

She sings very well.

wǒ men yī qǐ chàng ba。

Let's sing together.

tā chàng gē chàng dé hěn hǎo。

She sings very well.

Chữ liên quan

Chữ liên quan