Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演唱会

yǎn chàng huì

vocal recital or concert

Phồn thể: 演唱會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vocal recital or concert

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 唱 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả