Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演员

yǎn yuán

actor; actress; performer

Phồn thể: 演員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • actor; actress; performer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả