Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演唱

yǎn chàng

to sing (for an audience)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sing (for an audience)
  • vocal performance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 唱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả