Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演出

yǎn chū

to act (in a play)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act (in a play)
  • to perform
  • to put on (a performance)
  • performance
  • concert
  • show
  • CL:場|场[chang3],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả