Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好听

hǎo tīng

pleasant to hear

Phồn thể: 好聽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pleasant to hear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 听

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả