Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主唱

zhǔ chàng

to sing the lead vocals

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sing the lead vocals
  • lead singer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 唱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả