Từ tiếng Trung
唱片
chàng piàn
gramophone record
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gramophone record
- LP
- music CD
- musical album
- CL:張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唱 · 片
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chàng piàn
gramophone record
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唱 · 片
Từ vựng