Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合唱

hé chàng

chorus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chorus
  • to chorus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 唱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả