Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻唱

fān chàng

to cover (a previously recorded song)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cover (a previously recorded song)
  • cover version (of a song)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 唱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả