Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻墙

fān qiáng

lit. to climb over the wall

Phồn thể: 翻牆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to climb over the wall
  • fig. to breach the Great Firewall of China

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 墙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả