Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻译

fān yì

to translate

Phồn thể: 翻譯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to translate
  • to interpret
  • translator
  • interpreter
  • translation
  • interpretation
  • CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 译

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả