Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻转

fān zhuǎn

to roll

Phồn thể: 翻轉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to roll
  • to turn over
  • to invert
  • to flip

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 转

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả