Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻阅

fān yuè

to thumb through

Phồn thể: 翻閱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to thumb through
  • to flip through (a book)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 阅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả