Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻身

fān shēn

to turn over (when lying)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn over (when lying)
  • (fig.) to free oneself
  • to emancipate oneself
  • to bring about a change of one's fortunes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả