Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻开

fān kāi

to open up

Phồn thể: 翻開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả