Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻修

fān xiū

to rebuild (house or road)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rebuild (house or road)
  • to overhaul

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 修

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả