Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻新

fān xīn

to revamp

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revamp
  • a face-lift
  • to retread (a tire)
  • to refurbish (old clothes)
  • newly emerging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 新

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả