Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

转

zhuǎn

to move, to convey

8 nétBộ thủ 车Số 276Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move, to convey
  • to turn, to revolve, to circle
  • to forward mail
  • see 轉文|转文[zhuai3 wen2]
  • to turn

Pinyin

zhuǎnzhuǎizhuàn

Giản thể / Phồn thể

转→轉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

转

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiàng yòu zhuǎn。

Turn right.

qǐng xiàng zuǒ zhuǎn。

Please turn left.

Chữ liên quan

Chữ liên quan