Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转型

zhuǎn xíng

to undergo fundamental change; to transition; to transform

Phồn thể: 轉型

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to undergo fundamental change; to transition; to transform
  • to update (to a new model of product)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả