Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转向

zhuǎn xiàng

to change direction

Phồn thể: 轉向

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to change direction
  • fig. to change one's stance
  • to get lost
  • to lose one's way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả