Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运转

yùn zhuǎn

to work

Phồn thể: 運轉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work
  • to operate
  • to revolve
  • to turn around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 转

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả