Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运行

yùn xíng

(of celestial bodies etc) to move along one's course

Phồn thể: 運行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of celestial bodies etc) to move along one's course
  • (fig.) to function; to be in operation
  • (of a train service etc) to operate; to run
  • (of a computer) to run

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả