Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运输

yùn shū

to transport

Phồn thể: 運輸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transport
  • to carry
  • transportation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 输

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả