Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运作

yùn zuò

to operate

Phồn thể: 運作

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to operate
  • operations
  • workings
  • activities (usu. of an organization)
  • thread (computing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả