Chữ Hán
撰
zhuàn
to compose, to write
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to compose, to write
- to compose
- to compile
- variant of 撰[zhuan4]
Thứ tự nét
撰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
篆zhuàn
seal script
馔zhuàn
to feed, support, provide for