Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恐吓

kǒng hè

to threaten

Phồn thể: 恐嚇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to threaten
  • to menace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恐 · 吓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả