Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恐吓
Từ tiếng Trung
Lưu
恐吓
kǒng hè
to threaten
Nghe
Phồn thể:
恐嚇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to threaten
to menace
Các chữ trong từ này
恐
kǒng
10 nét
fearful, apprehensive
吓
xià
6 nét
to scare, to frighten
Từ thường dùng: 恐 · 吓
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恐怖
kǒng bù
terrible; frightful; frightening; terror; terrorist
恐惧
kǒng jù
fear; dread; to fear; to dread
恐怕
kǒng pà
fear; to dread; I'm afraid that...; perhaps; maybe
恐慌
kǒng huāng
panic; panicky; panic-stricken
恐龙
kǒng lóng
dinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly person
恐怖主义
kǒng bù zhǔ yì
terrorism