Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恐龙

kǒng lóng

dinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1])

Phồn thể: 恐龍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1])
  • (old) (slang) ugly person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恐 · 龙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả