Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瞎子
Từ tiếng Trung
Lưu
瞎子
xiā zi
blind person
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blind person
Các chữ trong từ này
瞎
xiā
15 nét
blind, reckless
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 瞎 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瞎说
xiā shuō
to talk drivel; to assert sth without a proper understanding or basis in fact; not to kno…