Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枚

méi

the stalk of a shrub, the trunk of a tree

8 nétBộ thủ 木Số 1185

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the stalk of a shrub, the trunk of a tree
  • surname Mei
  • classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個|个[ge4])
  • classifier for bombs, missiles, satellites etc
  • (on product packaging) classifier for flat items (from Japanese 枚 "mai")

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan