Từ tiếng Trung
美元
měi yuán
American dollar; US dollar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- American dollar; US dollar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 元
Từ vựng
Từ tiếng Trung
měi yuán
American dollar; US dollar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 元
Từ vựng