Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羌

qiāng

Qiang nationality

7 nétBộ thủ 羊Số 3102

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Qiang nationality
  • surname
  • surname Qiang
  • Qiang ethnic group
  • muntjac

Bộ phận

Thứ tự nét

羌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan