Chữ Hán
羌
qiāng
Qiang nationality
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Qiang nationality
- surname
- surname Qiang
- Qiang ethnic group
- muntjac
Thứ tự nét
羌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan