Chữ Hán
枪
qiāng
gun, rife
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gun, rife
- lance, spear
- surname Qiang
- gun
- firearm
Giản thể / Phồn thể
枪→槍
Dạng biến thể: 鎗
Thứ tự nét
枪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
开枪kāi qiāngto open fire; to shoot a gun手枪shǒu qiāngpistol; CL:把[ba3]步枪bù qiāngrifle; CL:把[ba3],枝[zhi1]枪击qiāng jīto shoot with a gun; shooting incident机枪jī qiāngmachine gun枪杀qiāng shāto shoot dead枪手qiāng shǒugunman; sharpshooter; sb who takes an exam for sb else; sb who produces a piece of work f…枪声qiāng shēngcrack; shooting sound; gunshot枪支qiāng zhīa gun; guns in general持枪chí qiāngto carry a gun
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
强qiáng
strong, powerful, energetic
抢qiǎng
urgent, rushed
墙qiáng
wall
腔qiāng
chest cavity
呛qiāng
choking, as by smoke
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
蔷qiáng
rose