Từ tiếng Trung
枪击
qiāng jī
to shoot with a gun
Phồn thể: 槍擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shoot with a gun
- shooting incident
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枪 · 击
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiāng jī
to shoot with a gun
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枪 · 击
Từ vựng