Từ tiếng Trung
枪手
qiāng shǒu
gunman
Phồn thể: 槍手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gunman
- sharpshooter
- sb who takes an exam for sb else
- sb who produces a piece of work for sb else to pass off as their own
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枪 · 手
Từ vựng