Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
持枪
Từ tiếng Trung
Lưu
持枪
chí qiāng
to carry a gun
Nghe
Phồn thể:
持槍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to carry a gun
Các chữ trong từ này
持
chí
9 nét
to hold, to support, to sustain
枪
qiāng
8 nét
gun, rife
Từ thường dùng: 持 · 枪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
持续
chí xù
to continue; to last; to persist
持有
chí yǒu
to hold (passport, views etc)
持久
chí jiǔ
lasting; enduring; persistent; permanent; protracted; endurance; persistence; to last long
持股
chí gǔ
to hold shares